elastic energy

Học thuật
Thân thiện
elastic energy

A child pulls back a rubber band, storing elastic energy before releasing it.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Năng lượng đàn hồi: Dạng năng lượng tiềm năng được lưu trữ trong một vật thể đàn hồi khi bị biến dạng (như kéo dãn, nén lại hoặc uốn cong). Năng lượng này được giải phóng khi vật thể trở lại hình dạng ban đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The elastic energy stored in the stretched rubber band can launch a small object. (Năng lượng đàn hồi được lưu trữ trong sợi dây cao su bị kéo dãn có thể bắn một vật nhỏ.)
    • When you compress a spring, you are increasing its elastic energy. (Khi bạn nén một lò xo, bạn đang làm tăng năng lượng đàn hồi của .)
    • The bow stores elastic energy when the archer pulls the string back. (Cây cung tích trữ năng lượng đàn hồi khi cung thủ kéo dây về phía sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To store elastic energy": tích trữ năng lượng đàn hồi.

    • The trampoline mat stores elastic energy when you jump on it. (Tấm bạt lò xo tích trữ năng lượng đàn hồi khi bạn nhảy lên .)
  • "To release elastic energy": giải phóng năng lượng đàn hồi.

    • The mousetrap releases its elastic energy quickly to catch the mouse. (Bẫy chuột giải phóng năng lượng đàn hồi của một cách nhanh chóng để bắt con chuột.)
Biến thể từ gần giống
  • Elastic potential energy (n): thế năng đàn hồi (cách gọi chính xác hơn trong vật lý học, đồng nghĩa với "elastic energy").

    • The formula calculates the elastic potential energy in the spring. (Công thức tính thế năng đàn hồi trong lò xo.)
  • Elasticity (n): tính đàn hồi.

    • Rubber has high elasticity. (Cao su tính đàn hồi cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Strain energy (n): năng lượng biến dạng (thuật ngữ kỹ thuật).
  • Spring energy (n): năng lượng lò xo (cách gọi thông tục, chỉ một dạng cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "elastic energy")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "elastic energy")

elastic energy

A child pulls back a rubber band, storing elastic energy before releasing it.

Noun
  1. năng lượng đàn hồi

Từ đồng nghĩa